final injunction

final injunction

The judge signs the final injunction at the end of the court proceedings.

Định nghĩa

Danh từ: lệnh cấm cuối cùng hoặc phán quyết cấm vĩnh viễnmột loại lệnh của tòa án được ban hành sau khi kết thúc phiên tòa xét xử, nhằm yêu cầu một bên ngừng thực hiện một hành vi nào đó vĩnh viễn hoặc tuân thủ một nghĩa vụ cụ thể. Đây kết quả cuối cùng của một vụ kiện, khác với lệnh tạm thời (preliminary injunction) chỉ hiệu lực trong thời gian xét xử.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ban hành một lệnh cấm cuối cùng ngăn công ty sử dụng nhãn hiệu đó.)
  • (Sau phiên tòa, thẩm phán đã ra phán quyết cấm vĩnh viễn đối với dự án xây dựng.)
  • (Lệnh cấm cuối cùng yêu cầu bị đơn xóa toàn bộ nội dung vi phạm khỏi trang web của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek a final injunction": yêu cầu tòa án ban hành lệnh cấm cuối cùng.
    • The plaintiff decided to seek a final injunction to permanently stop the illegal activities. (Nguyên đơn quyết định yêu cầu lệnh cấm cuối cùng để ngăn chặn vĩnh viễn các hoạt động bất hợp pháp.)
  • "to enforce a final injunction": thi hành một lệnh cấm cuối cùng.
    • The authorities had to enforce the final injunction after the defendant ignored it. (Các cơ quan chức năng phải thi hành lệnh cấm cuối cùng sau khi bị đơn phớt lờ .)
Biến thể từ gần giống
  • Injunction (danh từ): lệnh cấm (nói chung).
    • The judge issued an injunction to stop the strike. (Thẩm phán đã ra lệnh cấm để ngăn cuộc đình công.)
  • Preliminary injunction (danh từ): lệnh cấm tạm thời (trước khi xét xử).
    • The court granted a preliminary injunction until the trial. (Tòa án đã ban hành lệnh cấm tạm thời cho đến khi xét xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Permanent injunction: lệnh cấm vĩnh viễn (thường dùng thay thế cho "final injunction").
    • The judge issued a permanent injunction against the polluting factory. (Thẩm phán đã ra lệnh cấm vĩnh viễn đối với nhà máy gây ô nhiễm.)
  • Final order: phán quyết cuối cùng (có thể bao gồm lệnh cấm hoặc các biện pháp khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grant an injunction: chấp thuận lệnh cấm.
    • The court granted the final injunction after the trial. (Tòa án đã chấp thuận lệnh cấm cuối cùng sau phiên tòa.)
  • Lift an injunction: hủy bỏ lệnh cấm.
    • The defendant appealed to lift the final injunction. (Bị đơn đã kháng cáo để hủy bỏ lệnh cấm cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Subject to a final injunction: chịu sự ràng buộc của lệnh cấm cuối cùng.
    • The company is subject to a final injunction regarding its marketing practices. (Công ty chịu sự ràng buộc của lệnh cấm cuối cùng liên quan đến các hoạt động tiếp thị của mình.)